Công cụ tính tiết kiệm miễn phí: xem tiền tiết kiệm của bạn tăng lên ra sao với lãi kép, các khoản gửi định kỳ và thời gian. Đặt lãi suất và mục tiêu để dự phóng số dư.
Công thức lãi kép là: A = P(1 + r/n)^(nt) + PMT × ((1 + r/n)^(nt) − 1) / (r/n), trong đó P là tiền gửi ban đầu, r là lãi suất hằng năm, n là số kỳ ghép lãi mỗi năm, t là số năm và PMT là khoản góp hằng tháng.
Yếu tố mạnh nhất trong tiết kiệm là thời gian. $5,000 đầu tư ở mức 7% trong 40 năm sẽ tăng lên $74,872 — dù không góp thêm đồng nào. Thêm $200/tháng, số dư cuối cùng đạt $560,000. Bắt đầu sớm hơn 10 năm có thể làm số dư cuối cùng tăng hơn gấp đôi.
Yếu tố quan trọng thứ hai là lãi suất. Ngay cả những khác biệt nhỏ cũng cộng dồn đáng kể qua nhiều thập kỷ. Đi từ 5% lên 7% trong 30 năm làm số dư cuối kỳ tăng hơn gấp đôi với cùng mức góp.
Chia 72 cho lãi suất hằng năm của bạn để ước tính số năm cần để tiền tăng gấp đôi. Ở mức 6%: 72 ÷ 6 = 12 năm để tăng gấp đôi. Ở mức 8%: 72 ÷ 8 = 9 năm.
Tiền tiết kiệm tăng lên nhờ lãi kép: tiền lãi của mỗi kỳ được cộng vào số dư và bản thân nó lại sinh lãi. Với các khoản gửi định kỳ, giá trị tương lai là tổng của phần tăng trưởng từ số dư ban đầu cộng giá trị tương lai của dòng tiền gửi.
Bắt đầu với $1,000 và thêm $200 mỗi tháng ở mức 4% APY ghép lãi hằng tháng, sau 10 năm bạn sẽ có chừng $30,900 — trong đó $5,500 là tiền lãi sinh ra trên tổng số tiền gửi $25,000.
Khác biệt giữa APR và APY là gì? APY có tính ghép lãi; APR thì không. APR 4% ghép lãi hằng tháng tương đương khoảng 4.07% APY.
Nên ghép lãi với tần suất nào? Ghép lãi thường xuyên hơn giúp ích một chút, nhưng bản thân lãi suất quan trọng hơn nhiều so với lịch ghép lãi.
Lạm phát có quan trọng không? Có — hãy lấy lãi suất của bạn trừ lạm phát dự kiến để thấy mức tăng trưởng sức mua thực. Lợi suất 4% trong giai đoạn lạm phát 3% chỉ làm giá trị thực tăng khoảng 1% mỗi năm.
Các công thức và số liệu mà công cụ này sử dụng được lấy từ những nguồn đã công bố dưới đây. Với số liệu thay đổi theo từng năm, trang sẽ ghi rõ số liệu áp dụng cho năm nào.
Kết quả chỉ là ước tính giúp bạn lập kế hoạch, không phải lời khuyên tài chính. Quy định và thuế suất khác nhau tùy theo từng quốc gia và hoàn cảnh riêng của mỗi người.