💰
CÔNG CỤ TÍNH MIỄN PHÍ

Công cụ tính tiết kiệm

Công cụ tính tiết kiệm miễn phí: xem tiền tiết kiệm của bạn tăng lên ra sao với lãi kép, các khoản gửi định kỳ và thời gian. Đặt lãi suất và mục tiêu để dự phóng số dư.

Quảng cáo
💰Công cụ tính tiết kiệm

Tiền tiết kiệm của bạn tăng lên nhờ lãi kép như thế nào

Công thức lãi kép là: A = P(1 + r/n)^(nt) + PMT × ((1 + r/n)^(nt) − 1) / (r/n), trong đó P là tiền gửi ban đầu, r là lãi suất hằng năm, n là số kỳ ghép lãi mỗi năm, t là số năm và PMT là khoản góp hằng tháng.

Yếu tố mạnh nhất trong tiết kiệm là thời gian. $5,000 đầu tư ở mức 7% trong 40 năm sẽ tăng lên $74,872 — dù không góp thêm đồng nào. Thêm $200/tháng, số dư cuối cùng đạt $560,000. Bắt đầu sớm hơn 10 năm có thể làm số dư cuối cùng tăng hơn gấp đôi.

Yếu tố quan trọng thứ hai là lãi suất. Ngay cả những khác biệt nhỏ cũng cộng dồn đáng kể qua nhiều thập kỷ. Đi từ 5% lên 7% trong 30 năm làm số dư cuối kỳ tăng hơn gấp đôi với cùng mức góp.

Quy tắc 72

Chia 72 cho lãi suất hằng năm của bạn để ước tính số năm cần để tiền tăng gấp đôi. Ở mức 6%: 72 ÷ 6 = 12 năm để tăng gấp đôi. Ở mức 8%: 72 ÷ 8 = 9 năm.

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa lãi kép và lãi đơn là gì?+
Lãi đơn chỉ tính trên tiền gốc. Lãi kép tính trên tiền gốc CỘNG tiền lãi tích lũy. Qua thời gian, khác biệt này là khổng lồ. $10,000 với lãi đơn 6% trong 30 năm = $28,000. Với lãi kép 6% (hằng năm) = $57,435 — hơn gấp đôi.
Nên ghép lãi với tần suất nào?+
Lãi được ghép càng thường xuyên, tiền của bạn càng tăng nhanh. Ghép lãi hằng ngày tăng nhanh hơn hằng tháng một chút, và hằng tháng nhanh hơn hằng năm. Khác biệt giữa hằng ngày và hằng tháng là nhỏ, nhưng hằng năm so với hằng tháng có thể khác biệt đáng kể qua những giai đoạn dài.
Lãi suất tiết kiệm bao nhiêu là thực tế?+
Lợi suất tiết kiệm và đầu tư thay đổi theo thời gian, vì vậy hãy nhập mức lãi suất hằng năm mà bạn thực tế kỳ vọng đạt được. Tài khoản tiết kiệm đi theo lãi suất ngắn hạn và biến động mỗi khi các ngân hàng trung ương điều chỉnh; các quỹ chỉ số cổ phiếu đa dạng hóa trong lịch sử đạt trung bình khoảng 7–10% mỗi năm qua các giai đoạn dài; trái phiếu thường nằm giữa hai nhóm trên, với rủi ro thấp hơn và lợi suất thấp hơn. Hãy chọn giả định phù hợp với khung thời gian và mức độ chấp nhận rủi ro của bạn, và kiểm tra lãi suất hiện hành với ngân hàng của bạn trước khi dựa vào một dự phóng.
Làm sao để tối đa hóa tiền tiết kiệm?+
Bắt đầu sớm (thời gian là yếu tố mạnh nhất), góp đều đặn, tái đầu tư toàn bộ tiền lãi và cổ tức, giảm thiểu phí, tăng mức góp mỗi khi thu nhập tăng, và khai thác tối đa các tài khoản ưu đãi thuế (401k, IRA, HSA).

Tất cả công cụ tính

Quảng cáo

Cách tính tăng trưởng tiết kiệm

Tiền tiết kiệm tăng lên nhờ lãi kép: tiền lãi của mỗi kỳ được cộng vào số dư và bản thân nó lại sinh lãi. Với các khoản gửi định kỳ, giá trị tương lai là tổng của phần tăng trưởng từ số dư ban đầu cộng giá trị tương lai của dòng tiền gửi.

Ví dụ có lời giải

Bắt đầu với $1,000 và thêm $200 mỗi tháng ở mức 4% APY ghép lãi hằng tháng, sau 10 năm bạn sẽ có chừng $30,900 — trong đó $5,500 là tiền lãi sinh ra trên tổng số tiền gửi $25,000.

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa APR và APY là gì? APY có tính ghép lãi; APR thì không. APR 4% ghép lãi hằng tháng tương đương khoảng 4.07% APY.

Nên ghép lãi với tần suất nào? Ghép lãi thường xuyên hơn giúp ích một chút, nhưng bản thân lãi suất quan trọng hơn nhiều so với lịch ghép lãi.

Lạm phát có quan trọng không? Có — hãy lấy lãi suất của bạn trừ lạm phát dự kiến để thấy mức tăng trưởng sức mua thực. Lợi suất 4% trong giai đoạn lạm phát 3% chỉ làm giá trị thực tăng khoảng 1% mỗi năm.

Nguồn và phương pháp tính

Các công thức và số liệu mà công cụ này sử dụng được lấy từ những nguồn đã công bố dưới đây. Với số liệu thay đổi theo từng năm, trang sẽ ghi rõ số liệu áp dụng cho năm nào.

Kết quả chỉ là ước tính giúp bạn lập kế hoạch, không phải lời khuyên tài chính. Quy định và thuế suất khác nhau tùy theo từng quốc gia và hoàn cảnh riêng của mỗi người.