Công cụ tính vay miễn phí: khoản trả hằng tháng, tổng chi phí và tổng tiền lãi cho mọi số tiền, lãi suất và kỳ hạn. Kết quả ngay cho vay mua xe, vay tiêu dùng và vay sinh viên.
Công thức khoản trả nợ vay hằng tháng là: M = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất hằng tháng (lãi suất năm ÷ 12) và n là tổng số kỳ trả (số năm × 12).
Ví dụ: khoản vay mua xe $20,000 ở mức 6% trong 5 năm: lãi suất tháng = 0.06/12 = 0.005, n = 60 kỳ trả → khoản trả hằng tháng = $386.66. Tổng đã trả = $23,199. Tổng tiền lãi = $3,199.
Trả thêm tiền gốc mỗi tháng giảm mạnh tổng tiền lãi. Với ví dụ trên, trả thêm $50/tháng tiết kiệm $290 tiền lãi và trả hết khoản vay sớm 5 tháng. Với khoản vay lớn hơn và kỳ hạn dài hơn, mức tiết kiệm còn lớn hơn nữa.
Mỗi khoản trả được chia cho tiền lãi và tiền gốc. Những kỳ đầu phần lớn là tiền lãi; những kỳ sau phần lớn là tiền gốc. Đây gọi là trả dần (amortization). Tái cấp vốn hoặc trả thêm sẽ tấn công trực tiếp vào tiền gốc và giảm tiền lãi phải trả về sau.
Các khoản vay trả dần — vay tiêu dùng, vay mua xe, vay sinh viên — dùng cùng công thức như vay mua nhà: một khoản trả cố định bao gồm tiền lãi trên dư nợ còn lại cộng phần gốc vừa đủ để về 0 vào cuối kỳ hạn. Khoản trả là M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1].
Khoản vay mua xe $25,000 ở mức 8% trong 60 tháng tốn khoảng $507 mỗi tháng, với tổng tiền lãi chừng $5,415. Rút ngắn còn 48 tháng làm khoản trả tăng lên $610 nhưng giảm tiền lãi xuống khoảng $4,295.
Điều gì quan trọng hơn, lãi suất hay kỳ hạn? Cả hai — nhưng kỳ hạn dài lặng lẽ nhân tiền lãi lên nhiều lần. Khoản trả thấp trong 84 tháng thường tốn tổng cộng nhiều hơn hẳn so với khoản trả cao hơn trong 48 tháng.
APR là gì? Chi phí hằng năm của khoản vay bao gồm phần lớn các loại phí, giúp bạn so sánh các đề nghị một cách công bằng.
Tôi có thể trả hết khoản vay sớm không? Thường là được, và nó tiết kiệm tiền lãi — hãy kiểm tra phí phạt trả trước hạn trước đã.
Các công thức và số liệu mà công cụ này sử dụng được lấy từ những nguồn đã công bố dưới đây. Với số liệu thay đổi theo từng năm, trang sẽ ghi rõ số liệu áp dụng cho năm nào.
Kết quả chỉ là ước tính giúp bạn lập kế hoạch, không phải lời khuyên tài chính. Quy định và thuế suất khác nhau tùy theo từng quốc gia và hoàn cảnh riêng của mỗi người.