🏦
CÔNG CỤ TÍNH MIỄN PHÍ

Công cụ tính khoản vay

Công cụ tính vay miễn phí: khoản trả hằng tháng, tổng chi phí và tổng tiền lãi cho mọi số tiền, lãi suất và kỳ hạn. Kết quả ngay cho vay mua xe, vay tiêu dùng và vay sinh viên.

Quảng cáo
🏦Công cụ tính khoản vay

Cách tính khoản trả nợ vay hằng tháng

Công thức khoản trả nợ vay hằng tháng là: M = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất hằng tháng (lãi suất năm ÷ 12) và n là tổng số kỳ trả (số năm × 12).

Ví dụ: khoản vay mua xe $20,000 ở mức 6% trong 5 năm: lãi suất tháng = 0.06/12 = 0.005, n = 60 kỳ trả → khoản trả hằng tháng = $386.66. Tổng đã trả = $23,199. Tổng tiền lãi = $3,199.

Trả thêm tiền gốc mỗi tháng giảm mạnh tổng tiền lãi. Với ví dụ trên, trả thêm $50/tháng tiết kiệm $290 tiền lãi và trả hết khoản vay sớm 5 tháng. Với khoản vay lớn hơn và kỳ hạn dài hơn, mức tiết kiệm còn lớn hơn nữa.

Giải thích về trả dần khoản vay

Mỗi khoản trả được chia cho tiền lãi và tiền gốc. Những kỳ đầu phần lớn là tiền lãi; những kỳ sau phần lớn là tiền gốc. Đây gọi là trả dần (amortization). Tái cấp vốn hoặc trả thêm sẽ tấn công trực tiếp vào tiền gốc và giảm tiền lãi phải trả về sau.

Câu hỏi thường gặp

APR so với lãi suất là gì?+
Lãi suất là chi phí để vay tiền gốc. APR (lãi suất phần trăm hằng năm) gồm lãi suất CỘNG các loại phí (phí khởi tạo, điểm phí, v.v.). APR là chi phí thực sự của khoản vay và luôn cao hơn hoặc bằng lãi suất. Hãy dùng APR để so sánh các khoản vay.
Làm sao để trả hết nợ vay nhanh hơn?+
Hãy trả thêm vào tiền gốc khi nào có thể. Chỉ cần làm tròn khoản trả lên (ví dụ trả $400 thay vì $387) cũng tạo khác biệt đáng kể trong cả kỳ hạn vay. Phần lớn khoản vay cho phép trả trước hạn mà không bị phạt — hãy kiểm tra lại điều khoản khoản vay của bạn.
Lãi suất bao nhiêu là tốt cho khoản vay tiêu dùng?+
Lãi suất vay tiêu dùng khác nhau rất nhiều theo hồ sơ tín dụng: mức thấp nhất dành cho người vay có tín dụng xuất sắc (750+), còn các nhóm tín dụng yếu nhất phải trả cao hơn nhiều — thường lên tới mức tối đa mà luật cho phép, khoảng 36% ở nhiều bang của Mỹ. Vay mua xe thường rẻ hơn vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm, vì chiếc xe chính là tài sản bảo đảm cho khoản nợ. Dù vay bao nhiêu, hãy so sánh các bên cho vay theo APR chứ không theo khoản trả hằng tháng, vì kỳ hạn dài hơn có thể che đi tổng chi phí cao hơn rất nhiều.
Điều gì xảy ra nếu tôi trễ một kỳ trả?+
Trễ một kỳ trả thường bị phí trả chậm, và khoản trả bị bỏ qua có thể bị báo lên các tổ chức tín dụng sau 30 ngày. Điều này có thể làm tổn hại đáng kể điểm tín dụng của bạn. Hãy liên hệ bên cho vay ngay nếu bạn thấy sắp gặp khó — nhiều nơi có chương trình hỗ trợ khó khăn.

Tất cả công cụ tính

Quảng cáo

Cách xác định khoản trả nợ vay

Các khoản vay trả dần — vay tiêu dùng, vay mua xe, vay sinh viên — dùng cùng công thức như vay mua nhà: một khoản trả cố định bao gồm tiền lãi trên dư nợ còn lại cộng phần gốc vừa đủ để về 0 vào cuối kỳ hạn. Khoản trả là M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1].

Ví dụ có lời giải

Khoản vay mua xe $25,000 ở mức 8% trong 60 tháng tốn khoảng $507 mỗi tháng, với tổng tiền lãi chừng $5,415. Rút ngắn còn 48 tháng làm khoản trả tăng lên $610 nhưng giảm tiền lãi xuống khoảng $4,295.

Câu hỏi thường gặp

Điều gì quan trọng hơn, lãi suất hay kỳ hạn? Cả hai — nhưng kỳ hạn dài lặng lẽ nhân tiền lãi lên nhiều lần. Khoản trả thấp trong 84 tháng thường tốn tổng cộng nhiều hơn hẳn so với khoản trả cao hơn trong 48 tháng.

APR là gì? Chi phí hằng năm của khoản vay bao gồm phần lớn các loại phí, giúp bạn so sánh các đề nghị một cách công bằng.

Tôi có thể trả hết khoản vay sớm không? Thường là được, và nó tiết kiệm tiền lãi — hãy kiểm tra phí phạt trả trước hạn trước đã.

Nguồn và phương pháp tính

Các công thức và số liệu mà công cụ này sử dụng được lấy từ những nguồn đã công bố dưới đây. Với số liệu thay đổi theo từng năm, trang sẽ ghi rõ số liệu áp dụng cho năm nào.

Kết quả chỉ là ước tính giúp bạn lập kế hoạch, không phải lời khuyên tài chính. Quy định và thuế suất khác nhau tùy theo từng quốc gia và hoàn cảnh riêng của mỗi người.